10 lượt xem
Missouri University of Science and Technology
Missouri University of Science and Technology là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Rolla. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Khoa học và Công nghệ Missouri có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Missouri University of Science and Technology đào tạo tổng cộng 76 ngành cho sinh viên quốc tế (29 ngành bậc Cử nhân, 47 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (29 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Hạt nhân (Nuclear Engineering) | |
| Kỹ thuật Mỏ & Khoáng sản (Mining and Mineral Engineering) | |
| Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering) | |
| Kỹ thuật Địa chất (Geological/Geophysical Engineering) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other) |
| Toán & Thống kê | Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) | |
| Ngữ văn Anh | Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (47 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Địa chất (Geological/Geophysical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Mỏ & Khoáng sản (Mining and Mineral Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Hạt nhân (Nuclear Engineering) | |
| Kỹ thuật Hạt nhân (Nuclear Engineering) | |
| Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering) | |
| Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Địa chất (Geological/Geophysical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Mỏ & Khoáng sản (Mining and Mineral Engineering) | |
| Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) |
| Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Thủy văn & Tài nguyên Nước (Hydrology and Water Resources Science) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Ngữ văn Anh | Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Toán học (Mathematics, General) |
Muốn Du Học Tại Missouri University of Science and Technology?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ