14 lượt xem
Mississippi College
Mississippi College là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Clinton. Cao đẳng Mississippi là đơn vị liên kết với Cơ đốc giáo-Báp-tít (Công ước Báp-tít miền Nam - www.sbc.net). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Cao đẳng Mississippi có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Mississippi College đào tạo tổng cộng 115 ngành cho sinh viên quốc tế (60 ngành bậc Cử nhân, 55 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (60 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Dự bị Điều dưỡng (Pre-Nursing Studies) | |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Truyền thông (Communication, General) | |
| Truyền thông Thể thao (Sports Communication) | |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Nội thất (Interior Design) |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Nghệ thuật Số (Digital Arts) | |
| Hội họa (Painting) | |
| Điêu khắc (Sculpture) | |
| Gốm sứ (Ceramic Arts and Ceramics) | |
| Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments) | |
| Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác (Writing, General) |
| Văn học (General Literature) | |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies) |
| Luật | Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) |
| Thần học | Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học (khác) (Foreign Languages, Literatures, and Linguistics, Other) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (55 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Luật | Luật (Law) |
| Chương trình Luật cho Luật sư Nước ngoài (Programs for Foreign Lawyers) | |
| Giáo dục | Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Trẻ Khó khăn Học tập (Education/Teaching of Individuals with Specific Learning Disabilities) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration) | |
| Điều dưỡng Trưởng (Clinical Nurse Leader) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán & Quản trị (Accounting and Business/Management) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| An ninh Nội địa (Homeland Security) | |
| Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other) |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Truyền thông Y tế (Health Communication) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Chỉ huy (Conducting) | |
| Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử (khác) (History, Other) |
Muốn Du Học Tại Mississippi College?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ