US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Minot State University MSU

18 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · MINOT

Minot State University

Công lập
Loại hình
2.000 đến 2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Minot State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Minot. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Tiểu bang Minot có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Minot State University đào tạo tổng cộng 62 ngành cho sinh viên quốc tế (56 ngành bậc Cử nhân, 6 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (56 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Tài chính & Dịch vụ Tài chính (khác) (Finance and Financial Management Services, Other)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcPhiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language Interpretation and Translation)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Tiếng Latinh (Latin Language and Literature)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Quản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Xã hội học (Sociology, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (6 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Kinh doanh & Quản trịHệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)

  Muốn Du Học Tại Minot State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Minot State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 500 University Avenue West Minot 58707 North Dakota United States
Màu sắcRed and green
Học phí đại học7.168 USD/năm + phí 1.465 USD (2023–24)
Học phí sau đại học9.352 USD/năm + phí 1.465 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtChứng chỉ sau thạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829