11 lượt xem
Minnesota State University, Mankato
Minnesota State University, Mankato là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Mankato. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Tiểu bang Minnesota, Mankato có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Minnesota State University, Mankato đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (104 ngành bậc Cử nhân, 46 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (104 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling) | |
| Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Vận tải & Hàng không | Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Đức (German Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) | |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Truyền thông (Communication, General) | |
| Truyền thông Y tế (Health Communication) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science) |
| Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General) |
| Phát triển Trẻ em (Child Development) | |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General) | |
| Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) | |
| Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Quản trị Âm nhạc (Music Management) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician) |
| Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician) | |
| Công nghệ Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering Technology/Technician) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
| Nghiên cứu Dân tộc (Ethnic Studies) | |
| Nghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies) | |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Văn học (General Literature) | |
| Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) | |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Nông nghiệp | Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science) |
| Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Công nghệ Truyền thông | Công nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician) |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (46 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kế toán (Accounting) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Thể thao & Vận động | Giáo dục Ngoài trời (Outdoor Education) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Nghiên cứu Thể thao (Sports Studies) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology) |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Khoa học Xã hội | Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Công nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Dân tộc (Ethnic Studies) |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Kiến trúc | Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
Muốn Du Học Tại Minnesota State University, Mankato?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ