7 lượt xem
Millersville University of Pennsylvania
Millersville University of Pennsylvania là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại (717) 872 3371. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Millersville Pennsylvania có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Millersville University of Pennsylvania đào tạo tổng cộng 65 ngành cho sinh viên quốc tế (43 ngành bậc Cử nhân, 22 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (43 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) |
| Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Công nghệ Âm nhạc (Music Technology) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician) |
| Công nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Khu vực & Văn hóa học | Khu vực học (khác) (Area Studies, Other) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (22 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Công tác Xã hội (Social Work) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Trẻ Năng khiếu (Education/Teaching of the Gifted and Talented) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Quản trị Hệ thống Giáo dục (Superintendency and Educational System Administration) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
Muốn Du Học Tại Millersville University of Pennsylvania?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ