US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Middle Tennessee State University MTSU

4 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · MURFREESBORO

Middle Tennessee State University

Công lập
Loại hình
20.000 đến 24.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Middle Tennessee State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Murfreesboro. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Tiểu bang Middle Tennessee có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Middle Tennessee State University đào tạo tổng cộng 130 ngành cho sinh viên quốc tế (79 ngành bậc Cử nhân, 51 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (79 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kế toán (Accounting)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Bảo hiểm (Insurance)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Vận tải & Hàng khôngKhoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Nghệ thuậtCông nghệ Âm nhạc (Music Technology)
Quản trị Âm nhạc (Music Management)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Múa (Dance, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế học (Economics, General)
Kỹ thuậtCơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General)
Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Triết học (Philosophy)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (51 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Đánh giá & Nghiên cứu Giáo dục (Educational Evaluation and Research)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Sinh học & Y sinhSinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Phân tử (Molecular Biology)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử Ứng dụng (Public/Applied History)
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế học (Economics, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Tính toán (Computational Mathematics)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Vận tải & Hàng khôngQuản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Công nghệ Truyền thôngCông nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)

  Muốn Du Học Tại Middle Tennessee State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Middle Tennessee State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1301 East Main Street Murfreesboro 37132 Tennessee United States
Phương châmAgriculture and Commerce,
Màu sắcRoyal blue and white
Học phí đại học27.072 USD/năm + phí 1.970 USD (2023–24)
Học phí sau đại học26.694 USD/năm + phí 1.476 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Murfreesboro
Zalo Chat Messenger 098 521 1829