9 lượt xem
Michigan Technological University
Michigan Technological University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Houghton. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Công nghệ Michigan có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Michigan Technological University đào tạo tổng cộng 131 ngành cho sinh viên quốc tế (65 ngành bậc Cử nhân, 66 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (65 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) | |
| Kỹ thuật Địa chất (Geological/Geophysical Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Mỏ & Khoáng sản (Mining and Mineral Engineering) | |
| Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Quản trị Mạng & Hệ thống (Network and System Administration/Administrator) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician) |
| Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) | |
| Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Lâm nghiệp (Forestry, General) | |
| Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management) | |
| Quản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) |
| Hóa Dược (Medicinal and Pharmaceutical Chemistry) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Liên ngành | Sinh học Người (Human Biology) |
| Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) | |
| Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science) | |
| Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) | |
| Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology) | |
| Sinh học & Y sinh | Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Sinh thái & Tiến hóa (Ecology and Evolutionary Biology) | |
| Tin Sinh học (Bioinformatics) | |
| Sinh học Tính toán (Computational Biology) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Công nghệ Truyền thông | Công nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Nghệ thuật | Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology) |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (66 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Kỹ thuật Địa chất (Geological/Geophysical Engineering) | |
| Kỹ thuật Mỏ & Khoáng sản (Mining and Mineral Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Địa chất (Geological/Geophysical Engineering) | |
| Cơ học Kỹ thuật (Engineering Mechanics) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Kỹ thuật Mỏ & Khoáng sản (Mining and Mineral Engineering) | |
| Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Liên ngành | Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) |
| Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General) | |
| Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General) | |
| Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh thái học (Ecology) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) | |
| Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology) | |
| Khoa học Xã hội | Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) |
| Khảo cổ học (Archeology) | |
| Khảo cổ học (Archeology) | |
| Kinh tế Ứng dụng (Applied Economics) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Lâm nghiệp (Forestry, General) |
| Khoa học & Sinh học Rừng (Forest Sciences and Biology) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology) | |
| Ngữ văn Anh | Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition) |
| Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition) | |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Tin học Y tế (Medical Informatics) |
Muốn Du Học Tại Michigan Technological University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ