11 lượt xem
Michigan State University
Michigan State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại East Lansing. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học bang Michigan có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Michigan State University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (122 ngành bậc Cử nhân, 28 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (122 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Động vật học (Zoology/Animal Biology) | |
| Sinh lý học (Physiology, General) | |
| Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology) | |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Sinh học Môi trường (Environmental Biology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Thực vật học (Botany/Plant Biology) | |
| Côn trùng học (Entomology) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Quảng cáo (Advertising) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) | |
| Truyền thông (Communication, General) | |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Quản trị Nhân sự (khác) (Human Resources Management and Services, Other) | |
| Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Kinh tế học (khác) (Economics, Other) | |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Giáo dục Trẻ Khó khăn Học tập (Education/Teaching of Individuals with Specific Learning Disabilities) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
| Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General) | |
| Khoa học Thực phẩm (Food Science) | |
| Khoa học Làm vườn (Horticultural Science) | |
| Kỹ thuật viên Thú y (Veterinary/Animal Health Technology/Technician and Veterinary Assistant) | |
| Khoa học Đất & Nông học (Soil Science and Agronomy, General) | |
| Luật | Dự bị Luật (Pre-Law Studies) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Toán Tính toán (Computational Mathematics) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management) | |
| Lâm nghiệp (Forestry, General) | |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Dịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services) |
| Phát triển Trẻ em (Child Development) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Vật lý Thiên văn (Astrophysics) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General) | |
| Liên ngành | Khoa học Tính toán (Computational Science) |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) | |
| Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society) | |
| Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician) |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design) | |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies) | |
| Nghệ thuật Số (Digital Arts) | |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ học (Linguistics) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (28 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Luật | Luật (Law) |
| Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y khoa (Medicine) |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Giáo dục | Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | An ninh & Thực thi Pháp luật (khác) (Homeland Security, Law Enforcement, Firefighting and Related Protective Services, Other) |
| Nông nghiệp | Khoa học Thực phẩm (Food Science) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Nghệ thuật | Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
Muốn Du Học Tại Michigan State University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ