US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Messiah University

5 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · MECHANICSBURG

Messiah University

Tư thục
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Messiah University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Mechanicsburg. Đại học Messiah có mối liên hệ liên tôn với Cơ đốc giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Messiah có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Messiah University đào tạo tổng cộng 93 ngành cho sinh viên quốc tế (77 ngành bậc Cử nhân, 16 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (77 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt Trung học (Education/Teaching of Individuals in Secondary Special Education Programs)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Sư phạm Tin học (Computer Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services)
Quản lý Dịch vụ Chăm sóc Trẻ (Child Care and Support Services Management)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Phân tử (Molecular Biology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Thần họcGiáo dục Tôn giáo (Religious Education)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Múa (Dance, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Âm nhạc (Music, General)
Âm nhạc (khác) (Music, Other)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Quản trị Âm nhạc (Music Management)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử Ứng dụng (Public/Applied History)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (16 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)

  Muốn Du Học Tại Messiah University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Messiah University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ One University Avenue Mechanicsburg 17055 Pennsylvania United States
Phương châmChrist Preeminent,
Màu sắcNavy and white
Học phí đại học39.700 USD/năm + phí 940 USD (2023–24)
Học phí sau đại học13.590 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829