5 lượt xem
Messiah University
Messiah University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Mechanicsburg. Đại học Messiah có mối liên hệ liên tôn với Cơ đốc giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Messiah có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Messiah University đào tạo tổng cộng 93 ngành cho sinh viên quốc tế (77 ngành bậc Cử nhân, 16 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (77 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt Trung học (Education/Teaching of Individuals in Secondary Special Education Programs) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Tin học (Computer Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Dịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services) |
| Quản lý Dịch vụ Chăm sóc Trẻ (Child Care and Support Services Management) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học Phân tử (Molecular Biology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering) | |
| Truyền thông & Báo chí | Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Thần học | Giáo dục Tôn giáo (Religious Education) |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Múa (Dance, General) | |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Nhạc kịch (Musical Theatre) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Âm nhạc (khác) (Music, Other) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Quản trị Âm nhạc (Music Management) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử Ứng dụng (Public/Applied History) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature) | |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution) | |
| Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (16 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Nghệ thuật | Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
Muốn Du Học Tại Messiah University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ