US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Mercyhurst University MU

8 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · ERIE

Mercyhurst University

Tư thục
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Mercyhurst University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Erie. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Mercyhurst là trường liên kết với Cơ đốc giáo - Công giáo (Sisters of Mercy - www.mercyhighered.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Mercyhurst có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)
Sinh viên quốc tế40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Mercyhurst University đào tạo tổng cộng 104 ngành cho sinh viên quốc tế (88 ngành bậc Cử nhân, 16 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (88 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Trợ lý Vật lý Trị liệu (Physical Therapy Assistant)
Trợ lý Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapist Assistant)
Kỹ thuật viên Xét nghiệm Y học (Clinical/Medical Laboratory Technician)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Marketing (khác) (Marketing, Other)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Bảo hiểm (Insurance)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Nghệ thuậtThiết kế Nội thất (Interior Design)
Múa (Dance, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Âm nhạc (Music, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Khảo cổ học (Archeology)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Nga (Russian Studies)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Triết học (Philosophy)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (16 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịLãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTrợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Liên ngànhToán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Khoa học Xã hộiNhân học (Anthropology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Sinh học & Y sinhSinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Tâm lý họcPhân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)

  Muốn Du Học Tại Mercyhurst University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Mercyhurst University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 501 E 38Th Street Erie 16546 Pennsylvania United States
Phương châmCarpe Diem, Seize the day
Màu sắcBlue, green and white
Học phí đại học41.580 USD/năm + phí 2.930 USD (2023–24)
Học phí sau đại học14.763 USD/năm + phí 430 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Erie
Zalo Chat Messenger 098 521 1829