11 lượt xem
Mercy University
Mercy University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Dobbs Ferry. Đại học Mercy không theo bất kỳ tôn giáo nào (trước đây là Công giáo La Mã). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Mercy có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Mercy University đào tạo tổng cộng 77 ngành cho sinh viên quốc tế (40 ngành bậc Cử nhân, 37 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (40 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Trợ lý Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapist Assistant) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| An ninh Nội địa (Homeland Security) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) | |
| Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Nông nghiệp | Kỹ thuật viên Thú y (Veterinary/Animal Health Technology/Technician and Veterinary Assistant) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (khác) (Music, Other) |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Luật | Luật học (Legal Studies) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Liên ngành | Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (37 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Học đường (School Psychology) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
Muốn Du Học Tại Mercy University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ