10 lượt xem
Mercer University
Mercer University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Macon. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Mercer là trường liên kết với Cơ đốc giáo-Báp-tít. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Mercer có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Mercer University đào tạo tổng cộng 138 ngành cho sinh viên quốc tế (79 ngành bậc Cử nhân, 59 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (79 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences) | |
| Y tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator) | |
| Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kế toán (Accounting) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Marketing (khác) (Marketing, Other) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Truyền thông & Báo chí | Báo chí (Journalism) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) |
| Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Tin học Ứng dụng (Informatics) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Tiếng Latinh (Latin Language and Literature) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| An ninh Nội địa (Homeland Security) | |
| Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Tội phạm học (Criminology) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Hóa học (khác) (Chemistry, Other) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Âm nhạc (khác) (Music, Other) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Khoa học Tính toán (Computational Science) | |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (59 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y khoa (Medicine) |
| Dược học (Pharmacy) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator) | |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences) | |
| Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing) | |
| Dịch vụ Sức khỏe Tâm thần & Xã hội (khác) (Mental and Social Health Services and Allied Professions, Other) | |
| Tham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine) | |
| Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) | |
| Thần học | Mục vụ (Divinity/Ministry) |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Nghệ thuật | Chỉ huy (Conducting) |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
| Liên ngành | Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) |
Muốn Du Học Tại Mercer University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ