10 lượt xem
Marist College
Marist College là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Poughkeepsie. Cao đẳng Marist có mối liên hệ với Cơ đốc giáo-Công giáo (Marist Brothers - www.champagnat.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Cao đẳng Marist có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Marist College đào tạo tổng cộng 75 ngành cho sinh viên quốc tế (56 ngành bậc Cử nhân, 19 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (56 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý học (khác) (Psychology, Other) | |
| Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs) |
| Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other) |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design) |
| Nghệ thuật Đa phương tiện (Intermedia/Multimedia) | |
| Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Toán & Thống kê | Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Quản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Triết học & Tôn giáo học (Philosophy and Religious Studies, General) | |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
| Luật | Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (19 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General) | |
| Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other) | |
| Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other) | |
| Truyền thông & Báo chí | Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) |
| Truyền thông (Communication, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (khác) (Psychology, Other) |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology) | |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Liên ngành | Bảo tàng học (Museology/Museum Studies) |
Muốn Du Học Tại Marist College?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ