13 lượt xem
Madonna University
Madonna University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Livonia. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Madonna là trường liên kết với Cơ đốc giáo-Công giáo (Franciscan - www.feliciansisters.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Madonna có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Madonna University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (116 ngành bậc Cử nhân, 34 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (116 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other) | |
| Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) | |
| Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật (khác) (Homeland Security, Law Enforcement, Firefighting and Related Protective Services, Other) | |
| Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật (khác) (Homeland Security, Law Enforcement, Firefighting and Related Protective Services, Other) | |
| Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Nghệ thuật | Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments) | |
| Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera) | |
| Quản trị Âm nhạc (Music Management) | |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Luật | Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) |
| Dự bị Luật (Pre-Law Studies) | |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Phiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language Interpretation and Translation) |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) | |
| Truyền thông & Báo chí | Báo chí (Journalism) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Liên ngành | Lão khoa học (Gerontology) |
| Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) | |
| Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) | |
| Lão khoa học (Gerontology) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Trẻ em (Child Development) |
| Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General) | |
| Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General) | |
| Phát triển Trẻ em (Child Development) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác (Writing, General) | |
| Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) | |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician) |
| Công nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician) | |
| Công nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thần học | Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) |
| Mục vụ Giáo dân (Lay Ministry) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (34 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness) | |
| Giáo dục Trẻ Khó khăn Học tập (Education/Teaching of Individuals with Specific Learning Disabilities) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Thần học | Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling) |
| Tâm lý học | Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) |
Muốn Du Học Tại Madonna University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ