US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Loyola Marymount University LMU

23 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · LOS ANGELES

Loyola Marymount University

Tư thục
Loại hình
10.000 đến 14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Loyola Marymount University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Los Angeles. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Loyola Marymount là trường liên kết với Thiên chúa giáo (Dòng Tên - www.jesuit.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Loyola Marymount có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Loyola Marymount University đào tạo tổng cộng 96 ngành cho sinh viên quốc tế (55 ngành bậc Cử nhân, 41 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (55 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịMarketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Biên kịch (Playwriting and Screenwriting)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Múa (Dance, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Âm nhạc (Music, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Xã hội học (Sociology, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Liên ngànhKhoa học Tự nhiên (Natural Sciences)
Nghiên cứu Cổ đại (Ancient Studies/Civilization)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Công nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán & Thống kê (Mathematics and Statistics)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (41 ngành)

Lĩnh vựcNgành
LuậtLuật (Law)
Luật học (Legal Studies)
Luật Hoa Kỳ (American/U.S. Law/Legal Studies/Jurisprudence)
Giáo dụcLãnh đạo Giáo dục Đô thị (Urban Education and Leadership)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kế toán (Accounting)
Thuế (Taxation)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Biên kịch (Playwriting and Screenwriting)
Tâm lý họcTâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTrị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Đạo đức Y sinh (Bioethics/Medical Ethics)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Thần họcTham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)

  Muốn Du Học Tại Loyola Marymount University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Loyola Marymount University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1 Lmu Drive Los Angeles 90045-2659 California United States
Phương châmAd Majorem Dei Gloriam; Tua Luce Dirige, For the greater glory of God; direct us by thy light
Màu sắcCrimson, navy and white
Học phí đại học57.602 USD/năm + phí 887 USD (2023–24)
Học phí sau đại học21.588 USD/năm + phí 314 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829