US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Louisiana Tech University LA Tech

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · RUSTON

Louisiana Tech University

Công lập
Loại hình
10.000 đến 14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Louisiana Tech University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Ruston. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Louisiana Tech có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Louisiana Tech University đào tạo tổng cộng 87 ngành cho sinh viên quốc tế (52 ngành bậc Cử nhân, 35 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (52 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General)
Tài nguyên & Môi trườngLâm nghiệp (Forestry, General)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Vận tải & Hàng khôngPhi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew)
Quản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Kiến trúcKiến trúc Nội thất (Interior Architecture)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (35 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Giáo dụcTham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tâm lý họcTâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeÂm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Thính học (Audiology/Audiologist)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Liên ngànhKhoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)

  Muốn Du Học Tại Louisiana Tech University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Louisiana Tech University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1310 West Railroad Avenue Ruston 71272 Louisiana United States
Phương châmNon Sibi Sed Suis, Not for one's self, but for one's own
Màu sắcReflex blue and red
Học phí đại học13.142 USD/năm + phí 3.724 USD (2023–24)
Học phí sau đại học10.147 USD/năm + phí 2.579 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829