US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Louisiana State University LSU

8 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · BATON ROUGE

Louisiana State University

Công lập
Loại hình
25.000 đến 29.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Louisiana State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Baton Rouge. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Tiểu bang Louisiana có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Louisiana State University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (72 ngành bậc Cử nhân, 78 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (72 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Giáo dụcSư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Người lớn & Thường xuyên (Adult and Continuing Education and Teaching)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Địa lý (Geography)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Điện ảnh & Nhiếp ảnh (khác) (Film/Video and Photographic Arts, Other)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Âm nhạc (Music, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General)
Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeThính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tài nguyên & Môi trườngQuản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Kiến trúc Nội thất (Interior Architecture)
Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture)
Khoa học Gia đình & Đời sốngMay mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (78 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
LuậtLuật (Law)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Kỹ thuậtKỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeThính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Khoa học Y học (Medical Science/Scientist)
Khoa học Y học (Medical Science/Scientist)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Côn trùng học (Entomology)
Côn trùng học (Entomology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Mô phỏng & Môi trường Ảo (Modeling, Virtual Environments and Simulation)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Nông nghiệpKinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics)
Nông nghiệp Sinh thái & Bền vững (Agroecology and Sustainable Agriculture)
Khoa học Thực phẩm (Food Science)
Nông nghiệp Sinh thái & Bền vững (Agroecology and Sustainable Agriculture)
Khoa học Thực phẩm (Food Science)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Liên ngànhĐịa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies)

  Muốn Du Học Tại Louisiana State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Louisiana State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 156 Thomas Boyd Hall Baton Rouge 70803-2750 Louisiana United States
Màu sắcPurple and gold
Học phí đại học8.038 USD/năm + phí 20.593 USD (2023–24)
Học phí sau đại học9.132 USD/năm + phí 20.830 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829