43 lượt xem
Loma Linda University
Loma Linda University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại (909) 558 8394. Đại học Loma Linda là đơn vị liên kết với Cơ đốc giáo-Cơ đốc phục lâm (Seventh Day Adventist - www.adventist.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Không báo cáo
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Loma Linda University đào tạo tổng cộng 100 ngành cho sinh viên quốc tế (23 ngành bậc Cử nhân, 77 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (23 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician) | |
| Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist) | |
| Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator) | |
| Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) | |
| Trợ lý Vật lý Trị liệu (Physical Therapy Assistant) | |
| Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist) | |
| Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other) | |
| Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician) | |
| Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator) | |
| Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other) | |
| Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Khoa học Tự nhiên | Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (77 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y khoa (Medicine) |
| Nha khoa (Dentistry) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Dược học (Pharmacy) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing) | |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion) | |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion) | |
| Dinh dưỡng Lâm sàng (Clinical Nutrition/Nutritionist) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General) | |
| Đạo đức Y sinh (Bioethics/Medical Ethics) | |
| Y tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Điều dưỡng Nhi (Pediatric Nurse/Nursing) | |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| Dinh dưỡng Lâm sàng (Clinical Nutrition/Nutritionist) | |
| Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Điều dưỡng Chuyên khoa (Clinical Nurse Specialist) | |
| Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer) | |
| Khoa học Y học (Medical Science/Scientist) | |
| Sức khỏe Môi trường (Environmental Health) | |
| Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration) | |
| Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing) | |
| Điều dưỡng Nhi (Pediatric Nurse/Nursing) | |
| Điều dưỡng Hồi sức Tích cực (Critical Care Nursing) | |
| Điều dưỡng Trưởng (Clinical Nurse Leader) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology) | |
| Sinh học & Y sinh | Dịch tễ học (Epidemiology) |
| Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology) | |
| Vi sinh Y học (Medical Microbiology and Bacteriology) | |
| Sinh lý học (Physiology, General) | |
| Giải phẫu học (Anatomy) | |
| Dịch tễ học (Epidemiology) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Giải phẫu học (Anatomy) | |
| Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology) | |
| Vi sinh Y học (Medical Microbiology and Bacteriology) | |
| Dược lý học (Pharmacology) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Dinh dưỡng Người (Human Nutrition) | |
| Liên ngành | Lão khoa học (Gerontology) |
| Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) | |
| Khoa học Tự nhiên | Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) | |
| Giáo dục | Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) |
Muốn Du Học Tại Loma Linda University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ