US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Lincoln Memorial University LMU

18 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · HARROGATE

Lincoln Memorial University

Tư thục
Loại hình
5.000 đến 5.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Lincoln Memorial University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Harrogate. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Lincoln Memorial có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Lincoln Memorial University đào tạo tổng cộng 75 ngành cho sinh viên quốc tế (36 ngành bậc Cử nhân, 39 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (36 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Bảo tồn (Conservation Biology)
Nông nghiệpKỹ thuật viên Thú y (Veterinary/Animal Health Technology/Technician and Veterinary Assistant)
Kỹ thuật viên Thú y (Veterinary/Animal Health Technology/Technician and Veterinary Assistant)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Kinh doanh & Quản trịMarketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Kế toán & Quản trị (Accounting and Business/Management)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Nghệ thuậtLịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (39 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTrợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Nha khoa (Dentistry)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist)
LuậtLuật (Law)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Sinh học & Y sinhSinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Giải phẫu học (Anatomy)
Giải phẫu học (Anatomy)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)

  Muốn Du Học Tại Lincoln Memorial University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Lincoln Memorial University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 6965 Cumberland Gap Parkway Harrogate 37752-9900 Tennessee United States
Phương châmWe Wear His Name Proudly,
Màu sắcBlue and gray
Học phí đại học25.680 USD/năm + phí 470 USD (2023–24)
Học phí sau đại học22.451 USD/năm + phí 774 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829