8 lượt xem
Lewis University
Lewis University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Romeoville. Đại học Lewis là trường liên kết với Cơ đốc giáo-Công giáo (Lasallian - www.lasalle.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Lewis có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Lewis University đào tạo tổng cộng 117 ngành cho sinh viên quốc tế (81 ngành bậc Cử nhân, 36 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (81 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician) | |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist) | |
| Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Vận tải & Hàng không | Quản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations) |
| Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General) | |
| Phi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật (khác) (Homeland Security, Law Enforcement, Firefighting and Related Protective Services, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Quản trị Tài nguyên Thông tin (Information Resources Management) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Truyền thông & Báo chí | Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television) |
| Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General) | |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Báo chí (khác) (Journalism, Other) | |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Luật | Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Quản trị Âm nhạc (Music Management) | |
| Nghệ thuật Số (Digital Arts) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Hội họa (Painting) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Liên ngành | Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution) |
| Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Triết học (Philosophy) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (36 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý (Management Science) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Quản lý Dự án (Project Management) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Vận tải & Hàng không | Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Cải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other) |
| Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering) |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Liên ngành | Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) |
Muốn Du Học Tại Lewis University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ