US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Lewis University LUC

8 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · ROMEOVILLE

Lewis University

Tư thục
Loại hình
7.000-7.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Lewis University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Romeoville. Đại học Lewis là trường liên kết với Cơ đốc giáo-Công giáo (Lasallian - www.lasalle.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Lewis có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Lewis University đào tạo tổng cộng 117 ngành cho sinh viên quốc tế (81 ngành bậc Cử nhân, 36 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (81 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Vận tải & Hàng khôngQuản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations)
Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General)
Phi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
An ninh & Thực thi Pháp luật (khác) (Homeland Security, Law Enforcement, Firefighting and Related Protective Services, Other)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Quản trị Tài nguyên Thông tin (Information Resources Management)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Truyền thông & Báo chíPhát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Báo chí (Journalism)
Báo chí (khác) (Journalism, Other)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
LuậtTrợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Nghệ thuậtMỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Quản trị Âm nhạc (Music Management)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Âm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Hội họa (Painting)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Liên ngànhHòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Triết học (Philosophy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (36 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản lý Dự án (Project Management)
Tài chính (Finance, General)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Vận tải & Hàng khôngKhoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtCải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Liên ngànhKhoa học Dữ liệu (Data Science, General)

  Muốn Du Học Tại Lewis University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Lewis University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ One University Parkway Romeoville 60446-2200 Illinois United States
Phương châmSignum Fidei, Sign of Faith
Màu sắcRed and white
Học phí đại học37.592 USD/năm + phí 290 USD (2023–24)
Học phí sau đại học15.210 USD/năm + phí 280 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829