8 lượt xem
LeTourneau University
LeTourneau University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Longview. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học LeTourneau có mối liên hệ liên tôn với Cơ đốc giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học LeTourneau có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
LeTourneau University đào tạo tổng cộng 84 ngành cho sinh viên quốc tế (61 ngành bậc Cử nhân, 23 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (61 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Vận tải & Hàng không | Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General) |
| Phi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew) | |
| Quản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations) | |
| Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng Chuyên khoa (Clinical Nurse Specialist) |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other) | |
| Tội phạm học (Criminology) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Thần học | Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other) | |
| Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician) |
| Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician) | |
| Công nghệ Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering Technology/Technician) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) |
| Truyền thông Thể thao (Sports Communication) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (khác) (Chemistry, Other) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Hóa Pháp y (Forensic Chemistry) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (khác) (History, Other) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (23 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
Muốn Du Học Tại LeTourneau University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ