7 lượt xem
Lehigh University
Lehigh University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Bethlehem. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Lehigh có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Lehigh University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (77 ngành bậc Cử nhân, 73 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (77 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Tài chính (Finance, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Khoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh học Phân tử (Molecular Biology) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Xã hội | Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory) | |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) | |
| Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) | |
| Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society) | |
| Nghiên cứu Cổ đại (Ancient Studies/Civilization) | |
| Khoa học Tự nhiên | Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý Thiên văn (Astrophysics) | |
| Thiên văn học (Astronomy) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Kiến trúc | Kiến trúc (Architecture) |
| Truyền thông & Báo chí | Báo chí (Journalism) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other) |
| Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion) | |
| Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine) | |
| Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
| Nghiên cứu Châu Phi (African Studies) | |
| Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies) | |
| Nghiên cứu Nga (Russian Studies) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (73 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản lý Dự án (Project Management) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Liên ngành | Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) |
| Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Quản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học Phân tử (Molecular Biology) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Sinh học Phân tử (Molecular Biology) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology) |
| Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) | |
| Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis) | |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology) | |
| Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) | |
| Toán & Thống kê | Toán Tài chính (Financial Mathematics) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử (History, General) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
Muốn Du Học Tại Lehigh University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ