12 lượt xem
Lee University
Lee University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Cleveland. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Lee là đơn vị liên kết với Cơ đốc giáo và Tin lành (Giáo hội Chúa Trời - www.churchofgod.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Lee có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Lee University đào tạo tổng cộng 134 ngành cho sinh viên quốc tế (90 ngành bậc Cử nhân, 44 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (90 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) | |
| Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Dự bị Vật lý Trị liệu (Pre-Physical Therapy Studies) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Thần học | Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling) |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Giáo dục Tôn giáo (Religious Education) | |
| Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry) | |
| Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other) | |
| Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other) | |
| Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) | |
| Truyền giáo (Missions/Missionary Studies) | |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs) | |
| Giáo dục Đặc biệt Trung học (Education/Teaching of Individuals in Secondary Special Education Programs) | |
| Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education) | |
| Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Diễn thuyết (Speech Teacher Education) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Quảng cáo (Advertising) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Âm nhạc (khác) (Music, Other) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Sân khấu & Kỹ thuật Biểu diễn (khác) (Dramatic/Theatre Arts and Stagecraft, Other) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Quản trị Âm nhạc (Music Management) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Dịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services) |
| Phát triển Trẻ em (Child Development) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học Môi trường (Environmental Biology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Tội phạm học (Criminology) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Kỹ thuật | Dự bị Kỹ thuật (Pre-Engineering) |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies) |
| Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies) | |
| Liên ngành | Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) |
| Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (44 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Giáo dục | Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs) | |
| Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs) | |
| Giáo dục Đặc biệt Trung học (Education/Teaching of Individuals in Secondary Special Education Programs) | |
| Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Diễn thuyết (Speech Teacher Education) | |
| Thần học | Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other) |
| Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry) | |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Nghệ thuật | Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Chỉ huy (Conducting) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
Muốn Du Học Tại Lee University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ