8 lượt xem
Lawrence Technological University
Lawrence Technological University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Southfield. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Công nghệ Lawrence có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Lawrence Technological University đào tạo tổng cộng 81 ngành cho sinh viên quốc tế (51 ngành bậc Cử nhân, 30 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (51 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering) | |
| Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Kiến trúc Nội thất (Interior Architecture) | |
| Thiết kế Môi trường & Kiến trúc (Environmental Design/Architecture) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Mô phỏng & Môi trường Ảo (Modeling, Virtual Environments and Simulation) | |
| Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Tài nguyên Thông tin (Information Resources Management) | |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) | |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television) | |
| Công nghệ Truyền thông | Hoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects) |
| Nghệ thuật | Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design) |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học Phân tử (Molecular Biology) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (khác) (Physics, Other) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Đại cương (General Studies) | |
| Liên ngành | Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science) |
| Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (30 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) | |
| Kiến trúc Nội thất (Interior Architecture) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Tài nguyên Thông tin (Information Resources Management) | |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering) |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering) | |
| Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering) | |
| Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering) | |
| Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Giáo dục | Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) |
| Nghệ thuật | Thiết kế Nội thất (Interior Design) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) |
Muốn Du Học Tại Lawrence Technological University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ