7 lượt xem
Lancaster Bible College
Lancaster Bible College là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Hộp thư. Cao đẳng Kinh thánh Lancaster là trường có liên kết với Cơ đốc giáo - phi giáo phái. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Trường Cao đẳng Kinh thánh Lancaster có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Lancaster Bible College đào tạo tổng cộng 59 ngành cho sinh viên quốc tế (37 ngành bậc Cử nhân, 22 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (37 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Thần học | Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) |
| Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling) | |
| Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry) | |
| Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other) | |
| Truyền giáo (Missions/Missionary Studies) | |
| Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) | |
| Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other) | |
| Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other) | |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other) | |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) | |
| Nghệ thuật | Nhạc kịch (Musical Theatre) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Lâm sàng & Ứng dụng (khác) (Clinical, Counseling and Applied Psychology, Other) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (22 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Thần học | Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling) |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other) | |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Truyền giáo (Missions/Missionary Studies) | |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry) | |
| Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Giáo dục | Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Kinh doanh & Quản trị | Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Tâm lý học | Tâm lý Lâm sàng & Ứng dụng (khác) (Clinical, Counseling and Applied Psychology, Other) |
Muốn Du Học Tại Lancaster Bible College?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ