23 lượt xem
Lamar University
Lamar University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Beaumont. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Lamar có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- This institution offers one or more of the following financial aid for eligible students: scholarships, grants, loans, tuition waivers, emergency financial aid etc.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Lamar University đào tạo tổng cộng 88 ngành cho sinh viên quốc tế (50 ngành bậc Cử nhân, 38 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (50 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Quảng cáo (Advertising) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician) |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Quản trị Âm nhạc (Music Management) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Dinh dưỡng Người (Human Nutrition) | |
| May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Hóa Pháp y (Forensic Chemistry) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (38 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế Công cộng (Public Health, General) |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Thính học (Audiology/Audiologist) | |
| Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
Muốn Du Học Tại Lamar University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ