US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Lamar University

23 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · BEAUMONT

Lamar University

Công lập
Loại hình
15.000-19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Lamar University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Beaumont. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Lamar có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • This institution offers one or more of the following financial aid for eligible students: scholarships, grants, loans, tuition waivers, emergency financial aid etc.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Lamar University đào tạo tổng cộng 88 ngành cho sinh viên quốc tế (50 ngành bậc Cử nhân, 38 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (50 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Quảng cáo (Advertising)
Kỹ thuậtKỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Quản trị Âm nhạc (Music Management)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Dinh dưỡng Người (Human Nutrition)
May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hóa Pháp y (Forensic Chemistry)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (38 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Thính học (Audiology/Audiologist)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Lịch sửLịch sử (History, General)

  Muốn Du Học Tại Lamar University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Lamar University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 4400 MLK Boulevard Beaumont 77705 Texas United States
Phương châmLiving the Legacy, Inventing the Future,
Màu sắcRed and white
Học phí đại học16.020 USD/năm + phí 2.676 USD (2023–24)
Học phí sau đại học13.815 USD/năm + phí 2.171 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829