US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Kutztown University of Pennsylvania KU

22 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · KUTZTOWN

Kutztown University of Pennsylvania

Công lập
Loại hình
7.000 đến 7.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Kutztown University of Pennsylvania là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Kutztown. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Kutztown Pennsylvania có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Kutztown University of Pennsylvania đào tạo tổng cộng 64 ngành cho sinh viên quốc tế (45 ngành bậc Cử nhân, 19 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (45 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Thể thao & Vận độngNghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông (Communication, General)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Nghệ thuậtMỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Ngữ văn AnhViết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Địa lý (Geography)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Đức (German Studies)
Liên ngànhKhoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (19 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Công tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Giáo dụcSư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Nghệ thuậtMỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art)
Quản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)

  Muốn Du Học Tại Kutztown University of Pennsylvania?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Kutztown University of Pennsylvania?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 15200 Kutztown Road Kutztown 19530-0730 Pennsylvania United States
Phương châmLearn... to make a difference,
Màu sắcMaroon and gold
Học phí đại học12.220 USD/năm + phí 4.106 USD (2023–24)
Học phí sau đại học13.932 USD/năm + phí 2.810 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829