US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Kennesaw State University KSU

26 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · PHÒNG

Kennesaw State University

Công lập
Loại hình
35.000 đến 39.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Kennesaw State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Phòng. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Kennesaw State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)trên 20.000 đô la Mỹ (18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Kennesaw State University đào tạo tổng cộng 132 ngành cho sinh viên quốc tế (80 ngành bậc Cử nhân, 52 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (80 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Bán hàng & Phân phối (Sales, Distribution, and Marketing Operations, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Báo chí (Journalism)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Múa (Dance, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Âm nhạc (Music, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Địa lý (Geography)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Châu Phi (African Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (52 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Giáo dụcCông nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Kỹ thuậtKỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Ngữ văn AnhViết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Liên ngànhKhoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Toán & Thống kêThống kê (Statistics, General)

  Muốn Du Học Tại Kennesaw State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Kennesaw State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1000 Chastain Road Kennesaw 30144-5591 Georgia United States
Màu sắcBlack and gold
Học phí đại học15.704 USD/năm + phí 1.336 USD (2023–24)
Học phí sau đại học19.188 USD/năm + phí 1.336 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829