8 lượt xem
John Carroll University
John Carroll University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Đại học Heights. Đại học John Carroll là trường liên kết với Thiên chúa giáo - Công giáo (Dòng Tên - www.jesuit.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học John Carroll có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
John Carroll University đào tạo tổng cộng 65 ngành cho sinh viên quốc tế (39 ngành bậc Cử nhân, 26 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (39 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Marketing (Marketing/Marketing Management, General) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Nghiên cứu Thể thao (Sports Studies) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Vật lý (khác) (Physics, Other) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Liên ngành | Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) |
| Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution) | |
| Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) | |
| Khảo cổ & Nghiên cứu Cổ đại Địa Trung Hải (Classical, Ancient Mediterranean, and Near Eastern Studies and Archaeology) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Tin học Y tế (Medical Informatics) |
| Kỹ thuật | Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (26 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) |
| Giáo dục | Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education) | |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology) |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other) |
Muốn Du Học Tại John Carroll University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ