9 lượt xem
Iowa State University
Iowa State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Ames. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học bang Iowa có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Iowa State University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (105 ngành bậc Cử nhân, 45 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (105 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering) | |
| Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Marketing (Marketing/Marketing Management, General) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Nông nghiệp | Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
| Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations) | |
| Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science) | |
| Khoa học Làm vườn (Horticultural Science) | |
| Khoa học Thực phẩm (Food Science) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh thái học (Ecology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Di truyền học (Genetics, General) | |
| Tin Sinh học (Bioinformatics) | |
| Lý sinh (Biophysics) | |
| Côn trùng học (Entomology) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General) |
| Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General) | |
| Phát triển Trẻ em (Child Development) | |
| Dịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) | |
| Kiến trúc (Architecture) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Khoa học & Sinh học Rừng (Forest Sciences and Biology) | |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design) | |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Quảng cáo (Advertising) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Liên ngành | Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) |
| Khoa học Tính toán (Computational Science) | |
| Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ học (Linguistics) |
| Ngôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
| Nghiên cứu Nga (Russian Studies) | |
| Khu vực học (khác) (Area Studies, Other) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (45 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Liên ngành | Tương tác Người - Máy (Human Computer Interaction) |
| Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kế toán (Accounting) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) |
| Cơ học Kỹ thuật (Engineering Mechanics) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Cơ học Kỹ thuật (Engineering Mechanics) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Di truyền học (Genetics, General) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Nông nghiệp | Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science) |
| Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) | |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General) |
| Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) | |
| Giáo dục | Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
Muốn Du Học Tại Iowa State University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ