US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Indiana Wesleyan University IWU

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · MARION

Indiana Wesleyan University

Tư thục
Loại hình
2.000 đến 2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Indiana Wesleyan University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Marion. Đại học Indiana Wesleyan có liên kết với Giáo hội Cơ đốc-Giáo hội Giám lý (Giáo hội Wesleyan - www.wesleyan.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Indiana Wesleyan có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Indiana Wesleyan University đào tạo tổng cộng 93 ngành cho sinh viên quốc tế (88 ngành bậc Cử nhân, 5 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (88 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Kỹ thuật viên Xét nghiệm Y học (Clinical/Medical Laboratory Technician)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Kinh doanh & Quản trịMarketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Văn phòng (Office Management and Supervision)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Nghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Đại cương (General Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Thần họcTham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other)
Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling)
Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry)
Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other)
Thánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other)
Giáo dục Tôn giáo (Religious Education)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Mục vụ (Divinity/Ministry)
Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other)
Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling)
Nghệ thuậtNhiếp ảnh (Photography)
Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (khác) (Music, Other)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design)
Hội họa (Painting)
Gốm sứ (Ceramic Arts and Ceramics)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông (Communication, General)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Báo chí (Journalism)
Khoa học Xã hộiChính trị học (khác) (Political Science and Government, Other)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế học (Economics, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinĐồ họa Máy tính (Computer Graphics)
Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học & Tôn giáo (khác) (Philosophy and Religious Studies, Other)
Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (5 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeHoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Triết học & Tôn giáoNghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Thần họcTham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling)

  Muốn Du Học Tại Indiana Wesleyan University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Indiana Wesleyan University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 4201 South Washington Street Marion 46953-4974 Indiana United States
Phương châmCharacter. Scholarship. Leadership.,
Màu sắcRed and gray
Học phí đại học31.168 USD/năm (2023–24)
Học phí sau đại học11.970 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829