US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Indiana University of Pennsylvania IUP

13 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · INDIANA

Indiana University of Pennsylvania

Công lập
Loại hình
9.000 đến 9.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Indiana University of Pennsylvania là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Indiana. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Indiana Pennsylvania có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Indiana University of Pennsylvania đào tạo tổng cộng 123 ngành cho sinh viên quốc tế (74 ngành bậc Cử nhân, 49 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (74 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Phục hồi Chức năng & Trị liệu (khác) (Rehabilitation and Therapeutic Professions, Other)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic))
Trợ lý Y khoa (Medical/Clinical Assistant)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Kinh tế học (Economics, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nghệ thuậtThiết kế Nội thất (Interior Design)
Âm nhạc (Music, General)
Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design)
Nghệ thuật Đa phương tiện (Intermedia/Multimedia)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Liên ngànhKhoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Phát triển Trẻ em (Child Development)
Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Kiến trúcQuy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Kỹ thuậtKỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Dịch vụ & Ẩm thựcNghệ thuật Ẩm thực & Đào tạo Đầu bếp (Culinary Arts/Chef Training)
Nghệ thuật Ẩm thực & Đào tạo Đầu bếp (Culinary Arts/Chef Training)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (49 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán & Tài chính (Accounting and Finance)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician)
Công nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Giáo dụcSư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Khảo cổ học (Archeology)
Tội phạm học (Criminology)
Xã hội học (Sociology, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật Đa phương tiện (Intermedia/Multimedia)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công & Công tác Xã hội (khác) (Public Administration and Social Service Professions, Other)
Hành chính công (Public Administration)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Lịch sửLịch sử Ứng dụng (Public/Applied History)

  Muốn Du Học Tại Indiana University of Pennsylvania?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Indiana University of Pennsylvania?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1011 South Drive 201 Sutton Hall Indiana 15705-1098 Pennsylvania United States
Phương châmBeyond Expectations,
Màu sắcCrimson and slate
Học phí đại học11.200 USD/năm + phí 5.097 USD (2023–24)
Học phí sau đại học13.932 USD/năm + phí 4.329 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829