11 lượt xem
Indiana State University
Indiana State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Terre Haute. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học bang Indiana có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Indiana State University đào tạo tổng cộng 126 ngành cho sinh viên quốc tế (75 ngành bậc Cử nhân, 51 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (75 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Bảo hiểm (Insurance) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other) | |
| Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other) | |
| Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling) | |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Trị liệu Giải trí (Therapeutic Recreation/Recreational Therapy) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician) |
| Công nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician) | |
| Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician) | |
| Công nghệ Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering Technology/Technician) | |
| Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician) | |
| Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering Technologies/Technicians) | |
| Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) | |
| Công nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) | |
| Vận tải & Hàng không | Phi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew) |
| Quản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations) | |
| Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Kiến trúc | Kiến trúc Nội thất (Interior Architecture) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General) | |
| Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học (khác) (Foreign Languages, Literatures, and Linguistics, Other) |
| Liên ngành | Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies) |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (51 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Tham vấn Di truyền (Genetic Counseling/Counselor) | |
| Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician) |
| Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician) | |
| Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician) | |
| Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician) | |
| Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Học đường (School Psychology) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) |
| Liên ngành | Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies) |
| Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
Muốn Du Học Tại Indiana State University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ