7 lượt xem
Immaculata University
Immaculata University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Immaculata. Đại học Immaculata là trường liên kết với Kitô giáo - Công giáo (Hội những người hầu của Trái tim Vô nhiễm của Đức Mẹ Maria - ihmimmaculata.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Immaculata có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Immaculata University đào tạo tổng cộng 79 ngành cho sinh viên quốc tế (63 ngành bậc Cử nhân, 16 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (63 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Nghiên cứu Thể thao (Sports Studies) | |
| Giáo dục | Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Nền tảng Xã hội & Triết học Giáo dục (Social and Philosophical Foundations of Education) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Quản trị Nhân sự (khác) (Human Resources Management and Services, Other) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services) | |
| Tài chính & Dịch vụ Tài chính (khác) (Finance and Financial Management Services, Other) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management) | |
| Khoa học Xã hội | Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other) |
| Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) | |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Liên ngành | Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (16 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist) |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Dinh dưỡng Lâm sàng (Clinical Nutrition/Nutritionist) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
Muốn Du Học Tại Immaculata University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ