5 lượt xem
Illinois State University
Illinois State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Bình thường. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Tiểu bang Illinois có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Illinois State University đào tạo tổng cộng 130 ngành cho sinh viên quốc tế (76 ngành bậc Cử nhân, 54 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (76 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education) | |
| Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Marketing (Marketing/Marketing Management, General) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Bảo hiểm (Insurance) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator) | |
| Sức khỏe Môi trường (Environmental Health) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Nông nghiệp | Nông nghiệp (Agriculture, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications) | |
| Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) |
| Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Luật | Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Châu Âu (European Studies/Civilization) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (54 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) | |
| Giáo dục | Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Ngữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Nông nghiệp | Nông nghiệp (Agriculture, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Thủy văn & Tài nguyên Nước (Hydrology and Water Resources Science) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General) |
| Liên ngành | Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) |
Muốn Du Học Tại Illinois State University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ