US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Idaho State University ISU

14 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · POCATELLO

Idaho State University

Công lập
Loại hình
10.000 đến 14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Idaho State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Pocatello. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học bang Idaho có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Idaho State University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (68 ngành bậc Cử nhân, 82 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (68 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Tin học Ứng dụng (Informatics)
Giáo dụcGiáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hạt nhân (Nuclear Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcPhiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language Interpretation and Translation)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (khác) (Physics, Other)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Âm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Múa (Dance, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Trắc địa (Surveying Technology/Surveying)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
LuậtTrợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (82 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDược học (Pharmacy)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Thính học (Audiology/Audiologist)
Dịch vụ Sức khỏe Tâm thần & Xã hội (khác) (Mental and Social Health Services and Allied Professions, Other)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development)
Kế toán (Accounting)
Thuế (Taxation)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Hạt nhân (Nuclear Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Hạt nhân (Nuclear Engineering)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Vật lý (Physics, General)
Vật lý (khác) (Physics, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management)

  Muốn Du Học Tại Idaho State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Idaho State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 921 S 8th Avenue Pocatello 83209 Idaho United States
Phương châmVeritas Vos Liberabit, The Truth Shall Set You Free
Màu sắcBlack and orange
Học phí đại học25.102 USD/năm + phí 2.364 USD (2023–24)
Học phí sau đại học27.788 USD/năm + phí 2.364 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829