6 lượt xem
Husson University
Husson University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Bangor. Đại học Husson không liên kết với bất kỳ tôn giáo nào. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Husson có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Husson University đào tạo tổng cộng 65 ngành cho sinh viên quốc tế (47 ngành bậc Cử nhân, 18 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (47 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| An ninh Nội địa (Homeland Security) | |
| Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Công nghệ Truyền thông | Công nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician) |
| Luật | Dự bị Luật (Pre-Law Studies) |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Truyền thông & Báo chí | Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) |
| Truyền thông Thể thao (Sports Communication) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television) | |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology) | |
| Đạo diễn & Sản xuất Sân khấu (Directing and Theatrical Production) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Toán & Thống kê | Toán & Thống kê (Mathematics and Statistics) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (18 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Bảo hiểm (Insurance) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing) | |
| Dược học (Pharmacy) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Điều dưỡng Lão khoa (Geriatric Nurse/Nursing) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý học (khác) (Psychology, Other) | |
| Giáo dục | Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
Muốn Du Học Tại Husson University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ