US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Hunter College, CUNY Hunter

28 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · THÀNH PHỐ NEW YORK

Hunter College, CUNY

Công lập
Loại hình
20.000-24.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Hunter College, CUNY là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Thành phố New York. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Trường Cao đẳng Hunter, CUNY có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Hunter College, CUNY đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (82 ngành bậc Cử nhân, 68 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (82 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Liên ngànhSinh học Người (Human Biology)
Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Dược lý học (Pharmacology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Thính học (Audiology/Audiologist)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Điều dưỡng Lão khoa (Geriatric Nurse/Nursing)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Địa lý (Geography)
Khảo cổ học (Archeology)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other)
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Múa (Dance, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Văn học So sánh (Comparative Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Tiếng Hy Lạp Cổ (Ancient/Classical Greek Language and Literature)
Tiếng Latinh (Latin Language and Literature)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Giáo dụcSư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Diễn thuyết (Speech Teacher Education)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (68 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs)
Quản trị Hệ thống Giáo dục (Superintendency and Educational System Administration)
Giáo dục Đặc biệt Trung học (Education/Teaching of Individuals in Secondary Special Education Programs)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Khó khăn Học tập (Education/Teaching of Individuals with Specific Learning Disabilities)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Sư phạm Tin học (Computer Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng Lão khoa (Geriatric Nurse/Nursing)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Tham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing)
Khoa học Xã hộiNghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Địa lý (Geography)
Nghệ thuậtLịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory)
Biên kịch (Playwriting and Screenwriting)
Múa (Dance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Tâm lý họcTâm lý Xã hội (Social Psychology)
Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)
Toán & Thống kêToán & Thống kê (Mathematics and Statistics)
Toán học (Mathematics, General)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)

  Muốn Du Học Tại Hunter College, CUNY?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Hunter College, CUNY?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 695 Park Avenue New York City 10065 New York United States
Phương châmMihi cura futuri, The care of the future is mine
Màu sắcPurple, gold and white
Học phí đại học14.880 USD/năm + phí 452 USD (2023–24)
Học phí sau đại học20.520 USD/năm + phí 308 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829