US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Howard Payne University HPU

7 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · BROWNWOOD

Howard Payne University

Tư thục
Loại hình
500-999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Howard Payne University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Brownwood. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đại học Howard Payne là đơn vị liên kết với Cơ đốc giáo-Báp-tít (Công ước chung về Báp-tít của Texas - texasbaptists.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Howard Payne có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Howard Payne University đào tạo tổng cộng 63 ngành cho sinh viên quốc tế (59 ngành bậc Cử nhân, 4 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (59 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Kế toán & Tài chính (Accounting and Finance)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Giáo dụcSư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Tin học (Computer Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Diễn thuyết (Speech Teacher Education)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Thần họcNghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Mục vụ (Divinity/Ministry)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Giáo dục Tôn giáo (Religious Education)
Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry)
Mục vụ Giáo dân (Lay Ministry)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Kỹ thuậtCơ học Kỹ thuật (Engineering Mechanics)
LuậtDự bị Luật (Pre-Law Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Triết học & Tôn giáoNghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies)
Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Liên ngànhNghiên cứu Văn hóa & Lý thuyết Phê bình (Cultural Studies/Critical Theory and Analysis)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hóa Pháp y (Forensic Chemistry)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (4 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)

  Muốn Du Học Tại Howard Payne University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Howard Payne University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1000 Fisk Street Brownwood 76801-2794 Texas United States
Phương châmBelieve, Belong, Become,
Màu sắcGold and blue
Học phí đại học29.522 USD/năm + phí 3.880 USD (2023–24)
Học phí sau đại học10.980 USD/năm + phí 40 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829