US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Hofstra University

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · WANTAGH

Hofstra University

Tư thục
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Hofstra University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Wantagh. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Hofstra có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Hofstra University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (118 ngành bậc Cử nhân, 32 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (118 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Tài chính & Dịch vụ Tài chính (khác) (Finance and Financial Management Services, Other)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies)
Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Thần kinh học (Neuroscience)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism)
Báo chí (khác) (Journalism, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other)
Khoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Múa (Dance, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Quản trị Âm nhạc (Music Management)
Biên kịch (Playwriting and Screenwriting)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Tội phạm học (Criminology)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Kinh tế Ứng dụng (Applied Economics)
Địa lý (Geography)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác (Writing, General)
Giáo dụcSư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Diễn thuyết (Speech Teacher Education)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Liên ngànhKhoa học Tự nhiên (Natural Sciences)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Tài chính (Financial Mathematics)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Văn học So sánh (Comparative Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Tiếng Latinh (Latin Language and Literature)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khu vực & Văn hóa họcKhu vực học (khác) (Area Studies, Other)
Nghiên cứu Châu Phi (African Studies)
Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (32 ngành)

Lĩnh vựcNgành
LuậtLuật (Law)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý (Management Science)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Giáo dụcSư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs)
Tâm lý họcTâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)

  Muốn Du Học Tại Hofstra University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Hofstra University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 100 Hofstra University Hempstead 11549 New York United States
Phương châmJe maintiendrai, I stand steadfast
Màu sắcBlue, white and gold
Học phí đại học54.335 USD/năm + phí 1.115 USD (2023–24)
Học phí sau đại học29.340 USD/năm + phí 610 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829