US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Gwynedd Mercy University GMU

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · THUNG LŨNG GWYNEDD

Gwynedd Mercy University

Tư thục
Loại hình
2.000 đến 2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Gwynedd Mercy University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Thung lũng Gwynedd. Đại học Gwynedd Mercy là trường liên kết với Cơ đốc giáo - Công giáo (Sisters of Mercy - www.mercyhighered.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Gwynedd Mercy có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Gwynedd Mercy University đào tạo tổng cộng 47 ngành cho sinh viên quốc tế (26 ngành bậc Cử nhân, 21 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (26 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kế toán & Dịch vụ Liên quan (khác) (Accounting and Related Services, Other)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Giáo dụcSư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giáo dục học (Education, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Liên ngànhLão khoa học (Gerontology)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (21 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcSư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeHoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Nhi (Pediatric Nurse/Nursing)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Kinh doanh & Quản trịLãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Tâm lý họcTâm lý Lâm sàng & Ứng dụng (khác) (Clinical, Counseling and Applied Psychology, Other)

  Muốn Du Học Tại Gwynedd Mercy University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Gwynedd Mercy University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1325 Sumneytown Pike Gwynedd Valley 19437-0901 Pennsylvania United States
Phương châmVeritas et Misericordia, Truth and Mercy
Màu sắcRed and gold
Học phí đại học37.825 USD/năm + phí 1.170 USD (2023–24)
Học phí sau đại học15.321 USD/năm + phí 468 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829