5 lượt xem
Grace College
Grace College là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Hồ Winona. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Grace College là trường liên kết với Cơ đốc giáo và Tin lành (Hội các nhà thờ Grace Brethren - www.fgbc.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Grace College có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Grace College đào tạo tổng cộng 88 ngành cho sinh viên quốc tế (70 ngành bậc Cử nhân, 18 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (70 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Lâm sàng & Ứng dụng (khác) (Clinical, Counseling and Applied Psychology, Other) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Thần học | Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) |
| Mục vụ Giáo dân (Lay Ministry) | |
| Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry) | |
| Truyền giáo (Missions/Missionary Studies) | |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Báo chí (Journalism) | |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Âm nhạc (khác) (Music, Other) | |
| Nghệ thuật Số (Digital Arts) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Minh họa (Illustration) | |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other) |
| Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Nông nghiệp | Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations) |
| Nông nghiệp Sinh thái & Bền vững (Agroecology and Sustainable Agriculture) | |
| Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học Môi trường (Environmental Biology) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) | |
| Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Đại cương (General Studies) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (18 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Thần học | Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling) |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Mục vụ Giáo dân (Lay Ministry) | |
| Truyền giáo (Missions/Missionary Studies) | |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Truyền giáo (Missions/Missionary Studies) | |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other) | |
| Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling) | |
| Giáo dục | Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) |
Muốn Du Học Tại Grace College?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ