8 lượt xem
Georgia College and State University
Georgia College and State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Milledgeville. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Georgia College and State University có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Georgia College and State University đào tạo tổng cộng 74 ngành cho sinh viên quốc tế (43 ngành bậc Cử nhân, 31 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (43 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Truyền thông & Báo chí | Báo chí (Journalism) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Quản trị Web & Đa phương tiện (Web/Multimedia Management and Webmaster) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (31 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist) | |
| Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Kinh doanh & Quản trị | Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Quản trị Tài nguyên Thông tin (Information Resources Management) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
Muốn Du Học Tại Georgia College and State University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ