US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

George Mason University GMU

8 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · FAIRFAX

George Mason University

Công lập
Loại hình
30.000 đến 34.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

George Mason University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Fairfax. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học George Mason có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

George Mason University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (73 ngành bậc Cử nhân, 77 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (73 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Khoa học Xã hộiChính trị học (khác) (Political Science and Government, Other)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Địa lý (Geography)
Nghệ thuậtNghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Múa (Dance, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Liên ngànhHòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Thiên văn học (Astronomy)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Nga (Russian Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (77 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinQuản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục học (Education, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
LuậtLuật (Law)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Bất động sản (Real Estate)
Quản lý Dự án (Project Management)
Tài chính (Finance, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Hành chính công (Public Administration)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Dinh dưỡng Lâm sàng (Clinical Nutrition/Nutritionist)
Tâm lý họcTâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Liên ngànhHòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Khoa học Xã hộiKinh tế học (Economics, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế học (Economics, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Nghệ thuậtQuản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management)
Âm nhạc (Music, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Y tế (Health Communication)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)

  Muốn Du Học Tại George Mason University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm George Mason University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 4400 University Drive Fairfax 22030-4444 Virginia United States
Phương châmFreedom and Learning,
Màu sắcMason green and Mason gold
Học phí đại học34.259 USD/năm + phí 3.720 USD (2023–24)
Học phí sau đại học35.677 USD/năm + phí 3.720 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829