7 lượt xem
Geneva College
Geneva College là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Beaver Falls. Cao đẳng Geneva là một tổ chức liên kết với Cơ đốc giáo-Trưởng lão (Giáo hội Trưởng lão Cải cách Bắc Mỹ - www.reformedpresbyterian.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Cao đẳng Geneva có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Geneva College đào tạo tổng cộng 66 ngành cho sinh viên quốc tế (60 ngành bậc Cử nhân, 6 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (60 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kế toán (Accounting) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Giáo dục | Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội (khác) (Public Administration and Social Service Professions, Other) | |
| Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) | |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác (Writing, General) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Quản trị Âm nhạc (Music Management) | |
| Thần học | Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) |
| Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry) | |
| Truyền giáo (Missions/Missionary Studies) | |
| Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other) | |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Vận tải & Hàng không | Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (6 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Giáo dục | Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) |
Muốn Du Học Tại Geneva College?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ