US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Frostburg State University FSU

5 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · FROSTBURG

Frostburg State University

Công lập
Loại hình
4.000 đến 4.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Frostburg State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Frostburg. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Frostburg State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Frostburg State University đào tạo tổng cộng 70 ngành cho sinh viên quốc tế (54 ngành bậc Cử nhân, 16 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (54 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông (Communication, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Xã hộiĐịa lý (Geography)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Tài nguyên & Môi trườngQuản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Kiến trúcQuy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (16 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Giáo dụcGiáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục học (Education, General)
Thể thao & Vận độngQuản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Sinh học & Y sinhSinh học Bảo tồn (Conservation Biology)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)

  Muốn Du Học Tại Frostburg State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Frostburg State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 101 Braddock Road Frostburg 21532-2303 Maryland United States
Phương châmDiscover Frostburg,
Màu sắcRed, black and white
Học phí đại học22.292 USD/năm + phí 2.888 USD (2023–24)
Học phí sau đại học10.800 USD/năm + phí 2.888 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829