US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Fresno Pacific University FPU

7 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · FRESNO

Fresno Pacific University

Tư thục
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Fresno Pacific University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Fresno. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Fresno Pacific có liên kết với Cơ đốc giáo-Mennonite (Nhà thờ Brethren - www.usmb.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Fresno Pacific có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Fresno Pacific University đào tạo tổng cộng 72 ngành cho sinh viên quốc tế (49 ngành bậc Cử nhân, 23 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (49 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Trẻ em (Child Development)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Giáo dụcSư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Xã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Thần họcNghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Sinh học Môi trường (Environmental Biology)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
LuậtDự bị Luật (Pre-Law Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (khác) (Applied Mathematics, Other)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (23 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcSư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Tâm lý họcTâm lý Học đường (School Psychology)
Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Thần họcMục vụ (Divinity/Ministry)
Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other)
Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Liên ngànhHòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)

  Muốn Du Học Tại Fresno Pacific University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Fresno Pacific University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1717 South Chestnut Avenue Fresno 93702-4709 California United States
Phương châmFounded on Christ,
Màu sắcBlue and orange
Học phí đại học34.960 USD/năm + phí 598 USD (2023–24)
Học phí sau đại học13.140 USD/năm + phí 60 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Fresno
Zalo Chat Messenger 098 521 1829