US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Franklin Pierce University FPU

6 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · RINDGE

Franklin Pierce University

Tư thục
Loại hình
1.000 đến 1.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Franklin Pierce University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Rindge. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đại học Franklin Pierce không liên quan đến bất kỳ tôn giáo nào. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Franklin Pierce có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)
Sinh viên quốc tế40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Franklin Pierce University đào tạo tổng cộng 51 ngành cho sinh viên quốc tế (35 ngành bậc Cử nhân, 16 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (35 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Dịch vụ Y tế (khác) (Health and Medical Administrative Services, Other)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán & Tài chính (Accounting and Finance)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Truyền thông Thể thao (Sports Communication)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
LuậtTrợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (16 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeVật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Kế toán & Tài chính (Accounting and Finance)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)

  Muốn Du Học Tại Franklin Pierce University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Franklin Pierce University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 40 University Drive Rindge 03461-0060 New Hampshire United States
Phương châmEx umbris ad lucem, Out of darkness into light
Màu sắcMaroon and gray
Học phí đại học40.617 USD/năm + phí 4.346 USD (2023–24)
Học phí sau đại học39.549 USD/năm + phí 500 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829