US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Fort Hays State University FHSU

8 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · HAYS

Fort Hays State University

Công lập
Loại hình
10.000 đến 14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Fort Hays State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Hays. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Fort Hays State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)2.500-4.999 đô la Mỹ (2.280-4.555 Euro)
Sinh viên quốc tế15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Fort Hays State University đào tạo tổng cộng 77 ngành cho sinh viên quốc tế (57 ngành bậc Cử nhân, 20 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (57 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General)
Thư ký & Hành chính Văn phòng (Administrative Assistant and Secretarial Science, General)
Khoa học Xã hộiKinh tế Quốc tế (International Economics)
Xã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Địa lý (Geography)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinLập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Nông nghiệpNông nghiệp (Agriculture, General)
Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Kỹ thuậtKỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Liên ngànhKhoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (20 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)

  Muốn Du Học Tại Fort Hays State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Fort Hays State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 600 Park Street Hays 67601-4099 Kansas United States
Phương châmForward Thinking. World Ready.,
Màu sắcBlack and gold
Học phí đại học15.615 USD/năm + phí 1.196 USD (2023–24)
Học phí sau đại học11.334 USD/năm + phí 717 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829