US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Fitchburg State University FSU

12 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · VĂN PHÒNG TUYỂN SINH

Fitchburg State University

Công lập
Loại hình
6.000 đến 6.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Fitchburg State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Văn phòng tuyển sinh. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Fitchburg State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Fitchburg State University đào tạo tổng cộng 86 ngành cho sinh viên quốc tế (51 ngành bậc Cử nhân, 35 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (51 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Nhận thức (Cognitive Psychology and Psycholinguistics)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Nhiếp ảnh (Photography)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Địa lý (Geography)
Xã hội học (Sociology, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Công nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (35 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Lịch sửLịch sử (History, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Y tế (Health Communication)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Nghệ thuậtQuản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management)

  Muốn Du Học Tại Fitchburg State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Fitchburg State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 160 Pearl Street Fitchburg 01420-2697 Massachusetts United States
Phương châmYou Fit Here,
Màu sắcGreen and gold
Học phí đại học7.050 USD/năm + phí 10.076 USD (2023–24)
Học phí sau đại học3.510 USD/năm + phí 2.736 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtChứng chỉ sau thạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829